Di trú & Thị thực tại Việt Nam

Việt Nam có nhiều hình thức nhập cảnh và lưu trú tùy thuộc vào mục đích và thời gian ở lại. Yêu cầu có thể khác nhau tùy theo quốc tịch, mục đích nhập cảnh, tình trạng việc làm, doanh nghiệp bảo lãnh, hoàn cảnh gia đình và thời gian dự kiến lưu trú.

Đối với chuyên gia quốc tế và gia đình, kế hoạch di trú thường liên quan chặt chẽ đến công việc, relocation, nhà ở, trường học và các thủ tục dành cho thành viên gia đình.

Hiểu rõ các yêu cầu trước khi đến Việt Nam giúp cá nhân và doanh nghiệp chuẩn bị đúng hồ sơ, hạn chế sai sót và tránh những trì hoãn không cần thiết.

 

Lựa chọn hình thức thị thực phù hợp

Hình thức nhập cảnh và lưu trú phù hợp phụ thuộc chủ yếu vào mục đích ở Việt Nam.

Một số trường hợp phổ biến gồm:

  • Làm việc tại Việt Nam.
  • Hoạt động kinh doanh.
  • Đầu tư.
  • Đoàn tụ gia đình.
  • Thăm Việt Nam ngắn hạn.
  • Lưu trú dài hạn.
  • Được doanh nghiệp nước ngoài điều chuyển sang Việt Nam.
  • Chuyển đến Việt Nam cùng vợ/chồng hoặc con.

Mỗi trường hợp có thể có yêu cầu khác nhau về visa, giấy phép lao động, giấy tờ cư trú và hồ sơ hỗ trợ.

Đối với người lao động nước ngoài, tình trạng di trú cũng cần được xem xét cùng với giấy phép lao động và quan hệ việc làm.

 

Thị thực Việt Nam

Việt Nam có nhiều loại thị thực dành cho các mục đích nhập cảnh và lưu trú khác nhau.

Tùy trường hợp, người nước ngoài có thể nhập cảnh với mục đích du lịch, kinh doanh, làm việc, đầu tư, thăm thân hoặc các mục đích được pháp luật cho phép khác.

Yêu cầu về thị thực có thể phụ thuộc vào quốc tịch, mục đích hoạt động, doanh nghiệp hoặc tổ chức bảo lãnh và thời gian dự kiến lưu trú.

Trước khi sắp xếp chuyến đi, người nước ngoài nên xác nhận loại thị thực hoặc hình thức nhập cảnh phù hợp với mục đích thực tế tại Việt Nam.

Có thị thực để nhập cảnh không đồng nghĩa với việc người nước ngoài được phép làm việc tại Việt Nam.

 

Giấy phép lao động

Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam có thể phải đáp ứng các yêu cầu về giấy phép lao động hoặc hình thức xác nhận quyền làm việc khác, tùy từng trường hợp và quy định hiện hành.

Doanh nghiệp sử dụng lao động thường đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị và hỗ trợ hồ sơ.

Quy trình có thể yêu cầu các giấy tờ liên quan đến:

  • Công việc.
  • Trình độ chuyên môn.
  • Kinh nghiệm làm việc.
  • Khám sức khỏe.
  • Lý lịch tư pháp.
  • Hộ chiếu và thông tin cá nhân.
  • Doanh nghiệp hoặc tổ chức bảo lãnh.
  • Các tài liệu hỗ trợ khác.

Các giấy tờ được cấp ở nước ngoài có thể cần được chứng nhận, hợp pháp hóa lãnh sự hoặc thực hiện các thủ tục liên quan trước khi sử dụng tại Việt Nam.

Do quy định có thể thay đổi, yêu cầu hiện hành nên được kiểm tra trước khi chuẩn bị hoặc nộp hồ sơ.

 

Giấy phép lao động và trường hợp miễn

Không phải mọi người nước ngoài làm việc hoặc thực hiện hoạt động tại Việt Nam đều phải trải qua cùng một quy trình xin giấy phép lao động.

Một số trường hợp có thể thuộc diện miễn giấy phép lao động hoặc áp dụng hình thức xác nhận khác, tùy thuộc vào vị trí, doanh nghiệp, thời gian làm việc và các điều kiện liên quan.

Việc xác định có thuộc diện miễn hay không nên được thực hiện trước khi người nước ngoài bắt đầu làm việc tại Việt Nam.

Cần phân biệt rõ miễn giấy phép lao động với quyền nhập cảnh và lưu trú. Đây là những vấn đề liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

 

Cư trú tại Việt Nam

Đối với thời gian lưu trú dài hơn, người nước ngoài có thể cần giấy tờ cư trú phù hợp bên cạnh thị thực hoặc tình trạng nhập cảnh.

Việc cư trú có thể liên quan đến việc làm, đầu tư, quan hệ gia đình hoặc các điều kiện khác theo quy định.

Loại giấy tờ phù hợp phụ thuộc vào tình trạng lưu trú và hoàn cảnh cụ thể của từng người.

Việc duy trì giấy tờ còn hiệu lực trong suốt thời gian lưu trú đặc biệt quan trọng khi thay đổi công việc, hộ chiếu, địa chỉ cư trú hoặc tình trạng lưu trú.

 

Di trú cho gia đình

Nhiều chuyên gia quốc tế chuyển đến Việt Nam cùng vợ/chồng và con cái.

Các thành viên gia đình có thể cần hồ sơ nhập cảnh và cư trú riêng, vì vậy nên được đưa vào kế hoạch relocation ngay từ đầu.

Gia đình nên xem xét:

  • Hình thức nhập cảnh.
  • Tình trạng di trú của từng thành viên.
  • Thời hạn hộ chiếu.
  • Giấy đăng ký kết hôn.
  • Giấy khai sinh.
  • Việc học của trẻ.
  • Khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.
  • Yêu cầu về cư trú.

Lập kế hoạch di trú cho cả gia đình cùng với quá trình relocation của người lao động có thể giúp hạn chế các vấn đề hành chính sau khi đến Việt Nam.

 

Hồ sơ và chuẩn bị

Hồ sơ di trú có thể bao gồm giấy tờ được cấp tại Việt Nam và tại quốc gia của người nộp hồ sơ.

Tùy từng trường hợp, hồ sơ có thể gồm:

  • Hộ chiếu.
  • Ảnh.
  • Hồ sơ việc làm.
  • Bằng cấp.
  • Giấy tờ chứng minh kinh nghiệm.
  • Hồ sơ lý lịch tư pháp.
  • Giấy khám sức khỏe.
  • Giấy đăng ký kết hôn.
  • Giấy khai sinh.
  • Hồ sơ doanh nghiệp.
  • Hồ sơ bảo lãnh.

Các giấy tờ được cấp ngoài Việt Nam có thể cần thực hiện thêm thủ tục trước khi nộp.

Người nộp hồ sơ cũng nên kiểm tra tính thống nhất của họ tên, ngày sinh, thông tin hộ chiếu và các thông tin quan trọng khác trên toàn bộ hồ sơ.

 

Thời gian xử lý

Thời gian xử lý hồ sơ di trú, thị thực và giấy phép lao động có thể khác nhau tùy loại hồ sơ, mức độ hoàn chỉnh của giấy tờ, quá trình xử lý của cơ quan chức năng và từng trường hợp cụ thể.

Việc xử lý có thể kéo dài hơn khi:

  • Hồ sơ chưa đầy đủ.
  • Thông tin giữa các giấy tờ không thống nhất.
  • Giấy tờ nước ngoài cần thực hiện thêm thủ tục.
  • Cơ quan chức năng yêu cầu bổ sung hoặc làm rõ.
  • Hồ sơ phải trải qua nhiều cơ quan hoặc nhiều bước.

Đối với doanh nghiệp điều chuyển nhân sự sang Việt Nam, nên bắt đầu kế hoạch di trú trước thời điểm dự kiến nhân viên bắt đầu làm việc.

 

Thay đổi công việc hoặc doanh nghiệp

Việc thay đổi công việc hoặc doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến tình trạng lưu trú và giấy phép lao động của người nước ngoài.

Quyền làm việc thường gắn với những điều kiện việc làm cụ thể, vì vậy hồ sơ hiện tại không nhất thiết tự động được chuyển sang doanh nghiệp mới.

Trước khi thay đổi công việc, người nước ngoài nên kiểm tra các ảnh hưởng liên quan đến lưu trú và quyền làm việc với doanh nghiệp mới.

Điều này đặc biệt quan trọng nếu quyền lưu trú hoặc làm việc hiện tại phụ thuộc vào doanh nghiệp bảo lãnh.

 

Thay đổi hộ chiếu và thông tin cá nhân

Những thay đổi về thông tin cá nhân cũng có thể ảnh hưởng đến hồ sơ di trú.

Ví dụ:

  • Cấp hộ chiếu mới.
  • Thay đổi họ tên.
  • Thay đổi tình trạng hôn nhân.
  • Thay đổi doanh nghiệp.
  • Thay đổi địa chỉ cư trú.
  • Thay đổi tình trạng di trú.

Việc cập nhật thông tin kịp thời giúp hạn chế các vấn đề khi xin gia hạn, xuất nhập cảnh hoặc thực hiện các thủ tục di trú tiếp theo.

 

Di trú cho doanh nghiệp

Đối với doanh nghiệp tuyển dụng hoặc điều chuyển nhân sự nước ngoài, di trú nên được xem là một phần của quy trình Workforce Mobility rộng hơn.

Doanh nghiệp có thể cần phối hợp:

  • Kế hoạch di trú.
  • Giấy phép lao động.
  • Hồ sơ nhân viên.
  • Relocation cho gia đình.
  • Cư trú.
  • Nhà ở.
  • Hỗ trợ khi nhân viên đến Việt Nam.
  • Các yêu cầu về compliance.

Một quy trình được phối hợp tốt có thể giảm thời gian xử lý hành chính và giúp nhân viên có trải nghiệm relocation thuận lợi hơn.

 

Những sai sót thường gặp

Một số sai sót có thể tạo ra những vấn đề không cần thiết trong quá trình chuyển đến Việt Nam.

Các trường hợp phổ biến gồm:

  • Xin sai loại thị thực hoặc hình thức nhập cảnh.
  • Cho rằng thị thực tự động cho phép làm việc.
  • Bắt đầu làm việc trước khi có đủ quyền làm việc cần thiết.
  • Chuẩn bị giấy tờ nước ngoài quá muộn.
  • Sử dụng giấy tờ không đáp ứng yêu cầu hiện hành.
  • Để hộ chiếu hoặc giấy tờ di trú hết hạn.
  • Không cập nhật thông tin sau khi có thay đổi.
  • Xử lý hồ sơ của nhân viên và gia đình một cách tách rời.

Cách tiếp cận phù hợp là xác định lộ trình di trú trước khi đưa ra các cam kết relocation quan trọng.

 

Duy trì tuân thủ

Tuân thủ không kết thúc sau khi thị thực hoặc giấy tờ cư trú được cấp.

Người nước ngoài và doanh nghiệp bảo lãnh nên theo dõi:

  • Thời hạn giấy tờ.
  • Tình trạng quyền làm việc.
  • Thời hạn hộ chiếu.
  • Thông tin cư trú.
  • Thay đổi công việc.
  • Thay đổi hoàn cảnh cá nhân.
  • Các yêu cầu gia hạn và cập nhật.

Chuẩn bị sớm thường đơn giản hơn nhiều so với việc xử lý vấn đề sau khi giấy tờ đã hết hạn hoặc hoàn cảnh đã thay đổi.

 

Di trú và Relocation

Di trú có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều yếu tố khác trong quá trình chuyển đến Việt Nam.

Một kế hoạch relocation có thể bao gồm nhiều quy trình song song:

Di trú → Quyền làm việc → Nhà ở → Gia đình → Trường học → Y tế → Ổn định cuộc sống

Phối hợp các yếu tố này có thể giúp nhân viên và gia đình chuyển sang cuộc sống tại Việt Nam thuận lợi hơn.

 

Hỗ trợ Di trú & Thị thực

Jardeon Group hỗ trợ cá nhân, gia đình và doanh nghiệp về các nhu cầu liên quan đến Di trú & Thị thực trong phạm vi dịch vụ Global Mobility.

Dịch vụ có thể bao gồm lập kế hoạch di trú, phối hợp hồ sơ, thủ tục giấy phép lao động, hỗ trợ thành viên gia đình và các yêu cầu liên quan đến ổn định cuộc sống tại Việt Nam.

Jardeon cũng kết nối các nhu cầu di trú với Corporate & Compliance và Real Estate Consultancy, giúp khách hàng xử lý các yêu cầu liên quan theo một cách tiếp cận phối hợp.

 

Bạn đang chuẩn bị chuyển đến Việt Nam? Hãy tìm hiểu các nội dung bên dưới hoặc liên hệ Jardeon Group để trao đổi về nhu cầu di trú của bạn

Hỗ trợ trực tuyến